| 1 |
Công nghệ đa phương tiện |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
21/NQ-HĐKĐCLGD |
83/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2024.30/CEA |
27/05/2029 |
| 2 |
Truyền thông đa phương tiện |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
23/NQ-HĐKĐCLGD |
85/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2024.32/CEA |
27/05/2029 |
| 3 |
An toàn thông tin |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
20/NQ-HĐKĐCLGD |
82/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2024.29/CEA |
27/05/2029 |
| 4 |
Thương mại điện tử |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
22/NQ-HĐKĐCLGD |
84/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2024.31/CEA |
27/05/2029 |
| 5 |
Kế toán |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
33/NQ-HĐKĐCLGD |
233/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2023.42/CEA |
28/09/2028 |
| 6 |
Quản trị kinh doanh |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
34/NQ-HĐKĐCLGD |
234/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2023.43/CEA |
28/09/2028 |
| 7 |
Marketing |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
35/NQ-HĐKĐCLGD |
235/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2023.44/CEA |
28/09/2028 |
| 8 |
Công nghệ thông tin |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
55/NQ-HĐKĐCLGD |
19/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2023.01/CEA |
06/02/2028 |
| 9 |
Kỹ thuật Điện tử Viễn thông |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
56/NQ-HĐKĐCLGD |
20/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2023.02/CEA |
06/02/2028 |
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử |
Chu kỳ 1 |
2023 – 2028 |
32/NQ-HĐKĐCLGD |
232/QĐ-KĐCLGD |
CTĐT2023.41/CEA |
28/09/2028 |