| I | NGÀNH, CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI TRÀ | | |
| 1 | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | 7520207 | 25.10 | TTNV<=2 |
| 2 | Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT) (ngành Kỹ thuật Điện tử viễn thông) | 7520207_ AIoT | 24.87 | TTNV<=2 |
| 3 | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | 7520216 | 26.19 | TTNV<=6 |
| 4 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử | 7510301 | 24.61 | TTNV<=3 |
| 5 | Công nghệ vi mạch bán dẫn (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử) | 7510301_ MBD | 25.50 | TTNV<=16 |
| 6 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 25.80 | TTNV<=3 |
| 7 | An toàn thông tin | 7480202 | 25.21 | TTNV<=2 |
| 8 | Trí tuệ nhân tạo | 7480107 | 25.67 | TTNV<=8 |
| 9 | Trang chủ NEW88 Đăng ký tài khoản mới máy tính (định hướng Trang chủ NEW88 Đăng ký tài khoản mới dữ liệu) | 7480101 | 26.21 | TTNV<=3 |
| 10 | Kỹ thuật dữ liệu (ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu) | 7480102 | 24.40 | TTNV<=3 |
| 11 | Báo chí | 7320101 | 22.67 | TTNV<=9 |
| 12 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | 25.25 | TTNV<=3 |
| 13 | Công nghệ đa phương tiện | 7329001 | 24.00 | TTNV<=2 |
| 14 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 22.75 | TTNV<=13 |
| 15 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng (ngành Quản trị kinh doanh) | 7340101_ LOG | 24.20 | TTNV<=5 |
| 16 | Thương mại điện tử | 7340122 | 25.10 | TTNV<=4 |
| 17 | Marketing | 7340115 | 24.00 | TTNV<=5 |
| 18 | Quan hệ công chúng (ngành Marketing) | 7340115_ QHC | 23.47 | TTNV<=3 |
| 19 | Kế toán | 7340301 | 22.50 | TTNV<=6 |
| 20 | Công nghệ tài chính (Fintech) | 7340205 | 23.63 | TTNV=1 |
| II | CHƯƠNG TRÌNH CHẤT LƯỢNG CAO, ĐẶC THÙ | |
| 1 | Công nghệ thông tin CLC | 7480201_ CLC | 23.60 | TTNV=1 |
| 2 | An toàn thông tin CLC | 7480202_ CLC | 23.14 | TTNV=1 |
| 3 | Kế toán CLC (chuẩn quốc tế ACCA) | 7340301_ CLC | 21.00 | TTNV=1 |
| 4 | Truyền thông đa phương tiện CLC | 7320104_ CLC | 22.65 | TTNV<=2 |
| 5 | Marketing CLC | 7340115 _CLC | 22.00 | TTNV<=2 |
| 6 | Thiết kế và phát triển Game (ngành Công nghệ đa phương tiện) | 7329001_ GAM | 23.48 | TTNV=1 |
| 7 | Công nghệ thông tin Việt – Nhật | 7480201_ VNH | 23.48 | TTNV<=7 |
| 8 | Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng) | 7480201 _UDU | 22.20 | TTNV<=8 |